Nghĩa · Meaning
bàn để sách
Cách dùng · Usage
Book table chỉ chiếc bàn đặt sách, tài liệu hoặc tờ rơi, nhất là ở sự kiện; không phải hành động đặt bàn nhà hàng. Ở công ty, hội thảo có book table với báo cáo; ở trường, hội sách đặt book table gần cửa; đời thường, câu lạc bộ dùng book table để trao đổi sách. Dễ nhầm với bookshelf: bookshelf là kệ sách cố định. Cụm tự nhiên: put it on the book table, meet by the book table.
Sắc thái · Nuance
“Bàn để sách” là danh từ ghép: book bổ nghĩa cho table. Nó không có nghĩa “đặt bàn”. Chỉ thêm “a” vào “book a table” thì book mới là động từ đặt chỗ ăn uống.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đặt danh từ chính trước, người học có thể nói “table book” cho “bàn sách”. Đúng là “book table”. Nhưng “Tôi đặt bàn” phải là “I booked a table”, không phải “I booked table”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Meet near the book table.”
Hãy gặp nhau gần bàn sách.
“Do not put lunch on the book table.”
Đừng đặt bữa trưa lên bàn sách.
“The book table is near the door.”
Bàn sách nằm gần cửa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →