book table

bʊk ˈteɪ.bəl
book·TAY·buhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bàn để sách

Cách dùng · Usage

Book table chỉ chiếc bàn đặt sách, tài liệu hoặc tờ rơi, nhất là ở sự kiện; không phải hành động đặt bàn nhà hàng. Ở công ty, hội thảo có book table với báo cáo; ở trường, hội sách đặt book table gần cửa; đời thường, câu lạc bộ dùng book table để trao đổi sách. Dễ nhầm với bookshelf: bookshelf là kệ sách cố định. Cụm tự nhiên: put it on the book table, meet by the book table.

Sắc thái · Nuance

“Bàn để sách” là danh từ ghép: book bổ nghĩa cho table. Nó không có nghĩa “đặt bàn”. Chỉ thêm “a” vào “book a table” thì book mới là động từ đặt chỗ ăn uống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt danh từ chính trước, người học có thể nói “table book” cho “bàn sách”. Đúng là “book table”. Nhưng “Tôi đặt bàn” phải là “I booked a table”, không phải “I booked table”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

deskBàn cá nhân để học sinh ngồi học hoặc viết.
tableBàn rộng để nhiều người dùng hoặc đặt đồ vật.
chartBảng biểu trình bày thông tin trong sách.
table of contentsCụm cố định nghĩa là mục lục, không rút thành book table.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Meet near the book table.

Hãy gặp nhau gần bàn sách.

💡 lunch

Do not put lunch on the book table.

Đừng đặt bữa trưa lên bàn sách.

💡 email

The book table is near the door.

Bàn sách nằm gần cửa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

books on the tablesách trên bàn
table in the bookbảng trong sách
table of contentsmục lục
study at a deskhọc ở bàn học
put the book on the tableđặt sách lên bàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1