chalkboard

ˈtʃɔːkbɔːrd
CHAWK·bawrd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bảng đen viết bằng phấn

Cách dùng · Usage

Chalkboard chỉ loại bảng viết bằng phấn, hay gặp trong lớp học cũ, phòng luyện nhạc hoặc quán cà phê ghi thực đơn. Không dùng cho bảng trắng viết bút lông, lúc đó nói whiteboard.

Sắc thái · Nuance

“Bảng đen” có thể làm người Việt dùng chalkboard cho mọi bảng lớp. Chalkboard chỉ bảng viết bằng phấn; nếu dùng bút lông là whiteboard. Từ này hơi cụ thể, gắn với lớp học truyền thống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt thường nói “lau bảng,” người học viết “clean the chalkboard” cho mọi tình huống. Khi xóa chữ phấn, tự nhiên hơn là “erase the chalkboard”; clean là làm sạch bề mặt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

blackboardGợi bảng phấn truyền thống, màu có thể đen hoặc xanh đậm.
chalkboardNhấn mạnh bảng dùng phấn, dù màu bảng không nhất thiết là đen.
whiteboardLà bảng trắng viết bằng bút marker khô, không dùng phấn.
boardCách gọi rất rộng cho các loại bảng trong lớp, ít cụ thể hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The homework is written on the chalkboard, so copy it.

Bài tập về nhà được viết trên bảng đen, nên hãy chép lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • homework ishomework‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writtenwriᴅenÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please clean the chalkboard before the next class starts.

Vui lòng lau sạch bảng đen trước khi buổi học tiếp theo bắt đầu.

💡 daily

Our old classroom still has a green chalkboard.

Lớp học cũ của chúng tôi vẫn còn một chiếc bảng đen màu xanh lá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Our oldour‿oldNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write on the chalkboardviết lên bảng phấn
erase the chalkboardxóa bảng phấn
chalkboard notesghi chú trên bảng
copy from the chalkboardchép từ bảng
chalkboard eraserđồ xóa bảng phấn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1