Nghĩa · Meaning
bảng đen
Cách dùng · Usage
Blackboard chỉ loại bảng viết bằng phấn, thường màu đen hoặc xanh đậm, trong lớp học hay phòng họp cũ. Ở công việc, nhóm viết kế hoạch lên blackboard; ở trường, giáo viên ghi công thức; đời thường, quán cà phê ghi món đặc biệt trên bảng. Dễ lẫn với whiteboard: whiteboard dùng bút lông, blackboard dùng chalk. Cụm hay gặp: write on the blackboard, clean the blackboard.
Sắc thái · Nuance
“Bảng đen” nghe sát nghĩa, nhưng blackboard trong tiếng Anh thường chỉ bảng viết bằng phấn. Nếu lớp dùng bút lông hoặc bảng trắng, người bản ngữ thường nói whiteboard chứ không dùng blackboard chung chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt thường nói “write the blackboard” vì “viết bảng” bỏ giới từ. Tiếng Anh cần on: “write on the blackboard”; người đứng phía bảng là “at the blackboard”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The blackboard has three words.”
Trên bảng đen có ba từ.
“We put the plan on the blackboard.”
Chúng tôi ghi kế hoạch lên bảng đen.
“The blackboard photo is attached.”
Ảnh chụp bảng đen được đính kèm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- photo→phoᴅoNghe như “phô-rô”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is attached→is‿attachedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →