Nghĩa · Meaning
bìa còng để kẹp và lưu giấy tờ
Cách dùng · Usage
Binder là loại bìa cứng có vòng kim loại để kẹp giấy rời, rất quen trong trường học và văn phòng. Ở công ty, bạn để hợp đồng trong một binder; khi học, học sinh xếp worksheet theo môn; ở nhà, người ta giữ hóa đơn hoặc công thức nấu ăn trong binder. Đừng nhầm với folder: folder thường mỏng và không có vòng còng. Cụm tự nhiên: three-ring binder hoặc class binder.
Sắc thái · Nuance
“Bìa còng” dễ làm người Việt nghĩ đến mọi loại bìa kẹp hồ sơ. Binder trong tiếng Anh thường là tập bìa dày có vòng kim loại, rất phổ biến ở trường học, nghe cụ thể và đời thường hơn “folder”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “I put the paper into binder” vì tiếng Việt bỏ mạo từ. Tiếng Anh cần article hoặc possessive: “put the paper in a binder” hoặc “put it in your binder”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The binder has the new class pages.”
Bìa còng này có các trang tài liệu lớp học mới.
“I keep sample papers in a binder.”
Tôi giữ các bài mẫu trong một bìa còng.
“Please see the binder after the talk.”
Xin hãy xem bìa còng sau buổi nói chuyện.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →