Nghĩa · Meaning
bắt đầu
Cách dùng · Usage
Begin là lựa chọn hơi trang trọng hoặc rõ ràng khi mở đầu một hoạt động, quy trình hay phần văn bản. Trong họp: begin the presentation at nine. Khi học: begin at page 12. Đời thường: begin cooking after washing vegetables. Dễ lẫn với start: start phổ biến và thân mật hơn; begin nghe có trật tự hơn. Cụm quen: begin with, begin by doing something, begin the process.
Sắc thái · Nuance
Với “bắt đầu”, người Việt có thể dùng rất rộng trong nói hằng ngày. Begin trong tiếng Anh hơi trang trọng hơn start, hợp với lớp học, bài kiểm tra, quy trình; nói chuyện thân mật thường chọn start tự nhiên hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng cấu trúc “bắt đầu từ chín giờ”, người học nói “begin from nine”. Khi nói thời điểm bắt đầu, dùng at: “The class begins at nine”, không dùng from trừ khi nói khoảng từ đâu đến đâu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's begin the lesson.”
Chúng ta hãy bắt đầu bài học.
“Begin at the top of the page.”
Bắt đầu từ đầu trang.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Begin at→begin‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- top of→top‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The test will begin soon.”
Bài kiểm tra sẽ sớm bắt đầu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →