Nghĩa · Meaning
phía sau, mặt sau
Cách dùng · Usage
Back chỉ phần phía sau hoặc mặt sau của một nơi, vật hay trang giấy. Ở văn phòng: write your name on the back of the form; ở lớp: sit in the back of the class; hằng ngày: put the bag in the back of the car. Dễ nhầm với behind: behind thường là vị trí ở phía sau một vật khác; back là phần sau của chính vật/không gian. Cụm hay gặp: at the back.
Sắc thái · Nuance
Back không chỉ là “phía sau”; nó cũng là “mặt sau” của giấy, phần lưng cơ thể, hoặc hướng quay lại. Nghĩa rất cơ bản, trung tính, nhưng phụ thuộc mạnh vào cụm đi kèm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He sits in the back of the class.”
Cậu ấy ngồi ở phía sau lớp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sits in→sits‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- back of→back‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The answers are on the back of the page.”
Các câu trả lời nằm ở mặt sau của trang.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- answers are→answers‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- back of→back‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Put the book back on the shelf.”
Hãy để cuốn sách lại lên kệ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →