back

bæk
bak1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phía sau, mặt sau

Cách dùng · Usage

Back chỉ phần phía sau hoặc mặt sau của một nơi, vật hay trang giấy. Ở văn phòng: write your name on the back of the form; ở lớp: sit in the back of the class; hằng ngày: put the bag in the back of the car. Dễ nhầm với behind: behind thường là vị trí ở phía sau một vật khác; back là phần sau của chính vật/không gian. Cụm hay gặp: at the back.

Sắc thái · Nuance

Back không chỉ là “phía sau”; nó cũng là “mặt sau” của giấy, phần lưng cơ thể, hoặc hướng quay lại. Nghĩa rất cơ bản, trung tính, nhưng phụ thuộc mạnh vào cụm đi kèm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

behindGiới từ chỉ vị trí ở phía sau một vật khác.
backPhần sau hoặc hướng quay lại, dùng rộng trong danh từ và trạng từ.
rearPhía sau của xe hoặc tòa nhà, trang trọng hơn back.
returnĐộng từ nghĩa là quay lại, trang trọng hơn go back.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

He sits in the back of the class.

Cậu ấy ngồi ở phía sau lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sits insits‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • back ofback‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describing

The answers are on the back of the page.

Các câu trả lời nằm ở mặt sau của trang.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • answers areanswers‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • back ofback‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

Put the book back on the shelf.

Hãy để cuốn sách lại lên kệ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go backquay lại
come backtrở lại đây
the back of the papermặt sau tờ giấy
back of the roomcuối phòng
my back hurtstôi đau lưng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1