attendance sheet
Nghĩa · Meaning
bảng điểm danh
Cách dùng · Usage
Attendance sheet là giấy hoặc file dùng để ghi ai có mặt trong một buổi học, cuộc họp, khóa đào tạo. Ở công việc: nhân sự lưu danh sách tham gia workshop. Khi học: giáo viên kiểm tra sĩ số. Đời thường: câu lạc bộ ghi thành viên đi sinh hoạt. Dễ nhầm với sign-in sheet; sign-in sheet nhấn vào việc tự ký tên khi đến. Cụm hay gặp: fill out the attendance sheet.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bảng điểm danh” dễ khiến người Việt nghĩ đến một bảng lớn hoặc sổ lớp. Attendance sheet thường là tờ giấy, file, hoặc danh sách đơn giản để ghi ai có mặt, nghe trung tính trong lớp học, họp, sự kiện.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please attach the attendance sheet after class.”
Vui lòng đính kèm bảng điểm danh sau giờ học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please attach→please‿attachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attendance→aᴅendanceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- sheet after→sheet‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I checked the attendance sheet each morning.”
Tôi đã kiểm tra bảng điểm danh mỗi sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attendance→aᴅendanceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- sheet each→sheet‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This attendance sheet shows ten students today.”
Bảng điểm danh này cho thấy hôm nay có mười học sinh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →