art

ɑːrt
ahrt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mỹ thuật

Cách dùng · Usage

Art được chọn khi nói về mỹ thuật, tác phẩm sáng tạo, hoặc môn học vẽ ở trường. Ở công việc: a graphic artist presents art for an ad; khi học: art class is on Monday; đời thường: bạn treo art on the wall. Dễ nhầm với arts: arts có thể chỉ các ngành nhân văn hoặc nhiều loại nghệ thuật. Cụm tự nhiên: work of art, art class, modern art.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “I study art on Monday” vì tiếng Việt dùng “học mỹ thuật.” For a school timetable, say “Art is on Monday” or “I have art on Monday,” not “study art” unless you mean serious study.

Phân biệt từ đồng nghĩa

drawingThường là tranh vẽ bằng bút chì hoặc bút, hẹp hơn art.
artPhạm vi rộng cho sáng tạo và thưởng thức, gồm nhiều hình thức khác nhau.
paintingTác phẩm hoặc hoạt động vẽ bằng màu, không hợp cho điêu khắc hay thủ công giấy.
craftNhấn vào đồ làm tay có tính trang trí hoặc thực dụng, hẹp hơn art.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Art is on Monday.

Mỹ thuật học vào thứ Hai.

📊 presentation

Her art is on the wall.

Tác phẩm mỹ thuật của cô ấy treo trên tường.

💡 email

Bring paper for art.

Mang theo giấy cho tiết mỹ thuật.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

art classlớp mỹ thuật
art projectdự án mỹ thuật
make artlàm tác phẩm nghệ thuật
piece of artmột tác phẩm nghệ thuật
art suppliesđồ dùng mỹ thuật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1