Nghĩa · Meaning
chỗ trống để điền câu trả lời
Cách dùng · Usage
Trong bài tập, biểu mẫu hay câu hỏi kiểm tra, blank là ô hoặc dòng trống cần điền đáp án. Người bản xứ nói fill in the blank, leave a blank empty, hoặc write your name in the blank.
Sắc thái · Nuance
“Blank” trong bài tập không phải “trống rỗng” chung chung hay “giấy trắng.” Nó là chỗ bỏ trống có chủ ý để điền đáp án; giọng trung tính, rất quen trong đề bài và worksheet.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “điền vào chỗ trống,” nên người học hay viết “fill the blank.” Cụm chuẩn là “fill in the blank”; nếu bỏ qua thì nói “leave it blank.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Fill in each blank with the correct verb form.”
Hãy điền vào mỗi chỗ trống bằng dạng động từ đúng.
“I left one blank empty because I didn't know the answer.”
Tôi để trống một chỗ vì không biết đáp án.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- left one→left‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- blank empty→blank‿emptyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- because I→because‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says every blank on the form must be filled.”
Email nói rằng mọi chỗ trống trên biểu mẫu đều phải được điền.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- says every→says‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- blank on→blank‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →