blank

blæŋk
blangk1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chỗ trống để điền câu trả lời

Cách dùng · Usage

Trong bài tập, biểu mẫu hay câu hỏi kiểm tra, blank là ô hoặc dòng trống cần điền đáp án. Người bản xứ nói fill in the blank, leave a blank empty, hoặc write your name in the blank.

Sắc thái · Nuance

“Blank” trong bài tập không phải “trống rỗng” chung chung hay “giấy trắng.” Nó là chỗ bỏ trống có chủ ý để điền đáp án; giọng trung tính, rất quen trong đề bài và worksheet.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “điền vào chỗ trống,” nên người học hay viết “fill the blank.” Cụm chuẩn là “fill in the blank”; nếu bỏ qua thì nói “leave it blank.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

answer lineĐường kẻ để viết đáp án, nhất là khi đường đó hiện rõ.
blankChỗ trống trong câu hoặc ô để điền từ hay đáp án.
spaceKhoảng trống nói chung, có thể là khoảng cách hoặc lề trắng.
fieldÔ nhập liệu trong biểu mẫu hoặc hệ thống, hơi kỹ thuật với bài giấy.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Fill in each blank with the correct verb form.

Hãy điền vào mỗi chỗ trống bằng dạng động từ đúng.

💡 daily

I left one blank empty because I didn't know the answer.

Tôi để trống một chỗ vì không biết đáp án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • left oneleft‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • blank emptyblank‿emptyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • because Ibecause‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says every blank on the form must be filled.

Email nói rằng mọi chỗ trống trên biểu mẫu đều phải được điền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • says everysays‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • blank onblank‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fill in the blankđiền vào chỗ trống
write in the blankviết vào chỗ trống
choose the correct blankchọn chỗ trống đúng
leave it blankđể trống nó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1