bubble

ˈbʌbəl
BUH·buhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

vòng tròn tô trên phiếu trả lời

Cách dùng · Usage

Trong bài thi trắc nghiệm, “bubble” là vòng tròn nhỏ trên phiếu trả lời mà bạn tô kín. Ở lớp, giáo viên nhắc “fill in the bubble”; khi luyện thi, học sinh xóa một ô rồi chọn lại; đời thường, phụ huynh giúp con kiểm tra phiếu bài tập. Dễ nhầm với “circle”: “circle” là hình tròn nói chung, còn “bubble” trong ngữ cảnh này là ô cần tô trên answer sheet.

Sắc thái · Nuance

“Bubble” trong bài thi không phải bong bóng bay hay bọt nước; nó là vòng tròn nhỏ trên phiếu trả lời cần tô kín. Từ này rất phổ biến trong hướng dẫn trắc nghiệm kiểu Mỹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch thao tác là “paint/color the circle” và viết “color the bubble.” Trong hướng dẫn thi, động từ chuẩn là “fill in”: “Fill in the bubble next to the correct answer.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

circleHình tròn hoặc hành động khoanh tròn nói chung.
ovalÔ hình bầu dục trên phiếu trả lời, nhất là dạng OMR.
answer choicePhương án như A, B, C, không phải ô để tô.
bubbleÔ tròn nhỏ trên phiếu trắc nghiệm để học sinh tô đen.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Fill in the bubble next to the correct answer.

Hãy tô kín vòng tròn bên cạnh đáp án đúng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Fill infill‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • correct answercorrect‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I erased one bubble and marked a different answer.

Tôi đã tẩy một vòng tròn và đánh dấu một đáp án khác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • erased oneerased‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bubble andbubble‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • marked amarked‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • different answerdifferent‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says to darken each bubble completely.

Email nói hãy tô đậm hoàn toàn mỗi vòng tròn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • darken eachdarken‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • completelycompleᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fill in the bubbletô kín vòng tròn
mark the correct bubbleđánh dấu vòng đúng
one bubble onlychỉ một vòng tròn
erase the bubble completelyxóa sạch vòng đã tô
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1