Nghĩa · Meaning
ô trả lời
Cách dùng · Usage
Answer box là ô trống trên giấy hoặc màn hình nơi người học nhập câu trả lời. Trong bài kiểm tra: type your answer in the answer box. Khi học online: the answer box turns green. Đời thường: a form has an answer box for comments. Dễ nhầm với checkbox; checkbox chỉ ô đánh dấu chọn, còn answer box nhận chữ hoặc số. Cụm quen thuộc: fill in the answer box.
Sắc thái · Nuance
“Answer box” dịch là “ô trả lời”, nhưng “box” ở đây là vùng để nhập hoặc viết trên màn hình hay giấy, không phải cái hộp vật lý. Cụm này mang sắc thái hướng dẫn bài kiểm tra, biểu mẫu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “viết vào ô”, người học có thể viết “write on the answer box.” Với vùng nhập liệu, tiếng Anh dùng “in”: “Write in the answer box” hoặc “Type in the answer box.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Type your answer in the answer box.”
Hãy gõ câu trả lời của bạn vào ô trả lời.
“I checked each answer box.”
Tôi đã kiểm tra từng ô trả lời.
“The answer box is under the question.”
Ô trả lời ở dưới câu hỏi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →