answer box

ˈæn.sɚ bɑːks
AN·ser·bahks3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ô trả lời

Cách dùng · Usage

Answer box là ô trống trên giấy hoặc màn hình nơi người học nhập câu trả lời. Trong bài kiểm tra: type your answer in the answer box. Khi học online: the answer box turns green. Đời thường: a form has an answer box for comments. Dễ nhầm với checkbox; checkbox chỉ ô đánh dấu chọn, còn answer box nhận chữ hoặc số. Cụm quen thuộc: fill in the answer box.

Sắc thái · Nuance

“Answer box” dịch là “ô trả lời”, nhưng “box” ở đây là vùng để nhập hoặc viết trên màn hình hay giấy, không phải cái hộp vật lý. Cụm này mang sắc thái hướng dẫn bài kiểm tra, biểu mẫu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “viết vào ô”, người học có thể viết “write on the answer box.” Với vùng nhập liệu, tiếng Anh dùng “in”: “Write in the answer box” hoặc “Type in the answer box.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

blankChỗ trống trong câu hoặc bài tập để điền từ hay đáp án.
fieldÔ nhập trong biểu mẫu trực tuyến hoặc dữ liệu, có sắc thái kỹ thuật.
spaceKhoảng trống để viết, rộng và ít cụ thể hơn answer box.
answer boxÔ được chỉ định rõ để người học nhập hoặc viết câu trả lời.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Type your answer in the answer box.

Hãy gõ câu trả lời của bạn vào ô trả lời.

🤝 interview

I checked each answer box.

Tôi đã kiểm tra từng ô trả lời.

📊 presentation

The answer box is under the question.

Ô trả lời ở dưới câu hỏi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write in the answer boxviết vào ô trả lời
type in the answer boxgõ vào ô trả lời
fill the answer boxđiền đầy ô trả lời
leave the answer box blankđể trống ô trả lời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1