answer

aensər
a·ehn·ser3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trả lời (câu hỏi)

Cách dùng · Usage

Answer được dùng khi phản hồi trực tiếp một câu hỏi, lời gọi, email hoặc vấn đề cần giải đáp. Ở công ty, bạn answer a client’s question; khi học, học sinh answer an exam question; hằng ngày, bạn answer the phone hoặc answer a message. Dễ nhầm với reply: reply nhấn mạnh phản hồi lại lời nói/tin nhắn, còn answer thường gắn với câu hỏi hoặc cuộc gọi. Cụm quen: answer clearly, answer the question.

Sắc thái · Nuance

“Answer” không chỉ là “trả lời” chung chung như “trả lời ai đó”; nó thường nhấn mạnh phản hồi cho câu hỏi, tin nhắn, điện thoại, hoặc bài tập. Từ này tự nhiên trong lớp học và giao tiếp hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “trả lời cho câu hỏi”, người học viết “answer to the question.” Khi là động từ, không dùng “to”: “Please answer the question.” Danh từ mới dùng “the answer to the question.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

replyTập trung vào phản hồi trong cuộc trao đổi qua lời nói, tin nhắn hoặc email.
respondTrang trọng và rộng hơn reply, dùng khi phản ứng với câu hỏi, yêu cầu hay tình huống.
solutionChỉ cách giải hoặc lời giải cho vấn đề, thường nhấn mạnh quá trình xử lý.
answerCơ bản nhất khi nói câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi hoặc mục trong bài thi.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Please answer the question clearly.

Hãy trả lời câu hỏi một cách rõ ràng.

📊 presentation

I answer questions after my presentation.

Tôi trả lời câu hỏi sau khi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • questions afterquestions‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will answer your email today.

Tôi sẽ trả lời email của bạn hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will answerwill‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your emailyour‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

answer a questiontrả lời một câu hỏi
write the answerviết câu trả lời
the correct answerđáp án đúng
answer the phonenghe điện thoại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1