afternoon

ˌæftərˈnun
af·ter·NOON3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

buổi chiều

Cách dùng · Usage

Afternoon chỉ khoảng thời gian sau buổi trưa đến trước buổi tối, thường từ khoảng 12 giờ đến 5 hoặc 6 giờ. Ở công việc: an afternoon meeting; học tập: afternoon class; đời sống: go shopping in the afternoon. Dễ nhầm với evening: evening bắt đầu muộn hơn, khi tan làm hoặc trời tối dần. Cụm tự nhiên: this afternoon, in the afternoon, good afternoon.

Sắc thái · Nuance

“Buổi chiều” trong tiếng Việt có thể kéo dài tới tối, nhưng afternoon trong tiếng Anh thường là từ sau 12 giờ trưa đến trước evening. Nó là danh từ thời gian trung tính, hay đi với in, this, hoặc tên ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì nói “chiều thứ Hai,” người Việt hay viết “afternoon Monday.” Tiếng Anh đặt ngày trước danh từ thời gian: “Monday afternoon.” Với thời điểm chung, nói “in the afternoon.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

noonĐúng 12 giờ trưa, không phải cả buổi chiều.
afternoonKhoảng thời gian sau noon đến trước evening.
eveningBuổi tối sớm, thường sau giờ làm hoặc khi trời sắp tối.
middayKhoảng giữa ngày quanh noon, có thể rộng hoặc văn hơn.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

We have art in the afternoon.

Chúng tôi học mỹ thuật vào buổi chiều.

💡 calendar

The library is open in the afternoon.

Thư viện mở cửa vào buổi chiều.

🏫 class

Good afternoon, class.

Chào buổi chiều, cả lớp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

this afternoonchiều nay
in the afternoonvào buổi chiều
Monday afternoonchiều thứ Hai
afternoon classlớp buổi chiều
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1