Nghĩa · Meaning
buổi chiều
Cách dùng · Usage
Afternoon chỉ khoảng thời gian sau buổi trưa đến trước buổi tối, thường từ khoảng 12 giờ đến 5 hoặc 6 giờ. Ở công việc: an afternoon meeting; học tập: afternoon class; đời sống: go shopping in the afternoon. Dễ nhầm với evening: evening bắt đầu muộn hơn, khi tan làm hoặc trời tối dần. Cụm tự nhiên: this afternoon, in the afternoon, good afternoon.
Sắc thái · Nuance
“Buổi chiều” trong tiếng Việt có thể kéo dài tới tối, nhưng afternoon trong tiếng Anh thường là từ sau 12 giờ trưa đến trước evening. Nó là danh từ thời gian trung tính, hay đi với in, this, hoặc tên ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì nói “chiều thứ Hai,” người Việt hay viết “afternoon Monday.” Tiếng Anh đặt ngày trước danh từ thời gian: “Monday afternoon.” Với thời điểm chung, nói “in the afternoon.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We have art in the afternoon.”
Chúng tôi học mỹ thuật vào buổi chiều.
“The library is open in the afternoon.”
Thư viện mở cửa vào buổi chiều.
“Good afternoon, class.”
Chào buổi chiều, cả lớp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →