Nghĩa · Meaning
thêm nội dung vào (danh sách hoặc bài viết)
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng add to khi đưa một mục mới vào nơi đã có sẵn, như danh sách, email, bài viết hay kế hoạch. Ở công việc: add a name to the schedule; học tập: add a source to an essay; đời thường: add milk to coffee. Dễ nhầm với add up: add to là thêm vào, add up là cộng lại hoặc hợp lý. Cụm thường gặp: add something to the list.
Sắc thái · Nuance
“Thêm vào” nghe như chỉ bỏ thêm một vật, nhưng add to còn nói về việc làm tăng chi phí, sự rối rắm hoặc cảm giác. Cụm này nhấn mạnh phần mới làm cho tổng thể lớn hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “thêm chi tiết cho đoạn văn,” người học dễ nói “add details for a paragraph.” Với nơi nhận thêm thông tin, tiếng Anh dùng “to”: “add details to a paragraph.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please add your idea to the list.”
Hãy thêm ý tưởng của bạn vào danh sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your idea→your‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I add the file to my email.”
Tôi thêm tệp vào email của mình.
“Add a title to your slide.”
Hãy thêm tiêu đề vào slide của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Add a→add‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →