after

ˈæftər
AF·ter2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sau khi

Cách dùng · Usage

After dùng để đặt một việc, thời điểm hoặc thứ tự ở phía sau một mốc khác. Trong công việc: meet after lunch là họp sau bữa trưa; khi học: review after class là ôn sau giờ học; đời thường: brush your teeth after dinner. Dễ nhầm với later: later nghĩa là muộn hơn, nhưng không luôn nói rõ sau cái gì. Cấu trúc quen thuộc: after school, after work, after that.

Sắc thái · Nuance

“Sau khi” khiến người Việt muốn đặt after trước cả một mệnh đề có “thì” hoặc “sẽ.” Trong tiếng Anh, after là giới từ hoặc liên từ thời gian, rất cơ bản, chỉ thứ tự sau một mốc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “sau khi tôi học xong,” nhiều người viết “after I finished, I will call.” Nếu nói tương lai, mệnh đề after dùng hiện tại: “After I finish, I’ll call you.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

laterNghĩa là sau đó hoặc sau này, thường là trạng từ.
followingTrang trọng, nghĩa là tiếp theo, hay dùng trong lịch trình hoặc văn viết.
behindChỉ vị trí phía sau, chỉ dùng hạn chế cho thứ tự thời gian.
afterTừ cơ bản cho thời gian, thứ tự hoặc sự theo sau.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

We play after class.

Chúng tôi chơi sau giờ học.

💡 calendar

Tuesday comes after Monday.

Thứ Ba đến sau thứ Hai.

🏫 class

Do your homework after school.

Hãy làm bài tập sau giờ học.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

after classsau giờ học
after lunchsau bữa trưa
after I finishsau khi tôi xong
the day afterngày hôm sau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1