Nghĩa · Meaning
cộng, thêm vào
Cách dùng · Usage
Add được dùng khi đưa thêm một thứ vào nhóm, danh sách, hỗn hợp hoặc phép tính. Ở công việc, bạn add your name to a report; trong giờ toán, học sinh add two and three; ở bếp, người nấu add salt to the soup. Hay nhầm với plus: plus thường là dấu hoặc cách nói trong phép tính, còn add là hành động thêm hoặc cộng. Cụm thường gặp: add to the list.
Sắc thái · Nuance
Từ “cộng” làm người Việt nghĩ chủ yếu đến phép toán, nhưng add còn rất phổ biến với nghĩa “cho thêm” vào món ăn, văn bản, danh sách. Đây là động từ trung tính, dùng trong hướng dẫn hằng ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “thêm muối vào canh” không cần tân ngữ rõ, người học viết “add into the soup salt.” Trật tự đúng là “add salt to the soup” hoặc “add your name to the top.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Add two and three to get five.”
Cộng hai với ba được năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Add your name to the top.”
Hãy thêm tên của bạn vào phía trên.
“We add the numbers together.”
Chúng tôi cộng các con số lại với nhau.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →