Nghĩa · Meaning
bảng chữ cái
Sắc thái · Nuance
“Bảng chữ cái” nghe như một cái bảng treo tường, nhưng alphabet là hệ thống chữ cái của một ngôn ngữ. Use letters for từng chữ riêng lẻ. The word is neutral and school-related.
Phân biệt từ đồng nghĩa
letterMột chữ cái riêng lẻ như A, B hoặc C.
characterRộng hơn letter vì gồm chữ, số và ký hiệu, hay dùng trong tin học.
scriptChỉ hệ chữ viết hoặc kiểu chữ của một ngôn ngữ, như Latin script.
alphabetToàn bộ hệ chữ cái được sắp theo thứ tự cố định.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“The alphabet has many letters.”
Bảng chữ cái có nhiều chữ.
📊 presentation
“I show the alphabet.”
Tôi cho xem bảng chữ cái.
💡 email
“Please read the alphabet chart.”
Xin hãy đọc bảng chữ cái.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
the English alphabetbảng chữ cái Anh
learn the alphabethọc bảng chữ cái
alphabetical orderthứ tự chữ cái
letters of the alphabetcác chữ cái
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →