Nghĩa · Meaning
động vật, con vật
Cách dùng · Usage
Animal xuất hiện khi nói về sinh vật không phải cây, thường là thú, chim, cá hoặc côn trùng. Ở công việc: báo cáo animal testing; học tập: phân loại each animal trong lớp sinh học; đời sống: nói a wild animal ở công viên. Đừng nhầm với pet: pet là vật nuôi trong nhà, còn animal rộng hơn nhiều. Cụm thường gặp: wild animal, farm animal, animal shelter.
Sắc thái · Nuance
“Animal” dịch là “động vật/con vật”, nhưng trong tiếng Anh trung tính và khoa học hơn “con vật” trong tiếng Việt. Nó có thể nói về chó mèo, thú hoang, hoặc tế bào động vật, không hàm ý bẩn hay hung dữ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ mạo từ vì tiếng Việt không có “a/an”: viết “Dog is animal.” Sai. Với danh từ đếm được số ít, dùng “A dog is an animal” hoặc số nhiều “Dogs are animals.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A dog is an animal.”
Con chó là một con vật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dog is→dog‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an animal→an‿animalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We learn about each animal.”
Chúng tôi học về từng con vật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- learn about→learn‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- each animal→each‿animalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This animal lives in the forest.”
Con vật này sống trong rừng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This animal→this‿animalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lives in→lives‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →