animal

ˈæn.ə.məl
A·nuh·muhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

động vật, con vật

Cách dùng · Usage

Animal xuất hiện khi nói về sinh vật không phải cây, thường là thú, chim, cá hoặc côn trùng. Ở công việc: báo cáo animal testing; học tập: phân loại each animal trong lớp sinh học; đời sống: nói a wild animal ở công viên. Đừng nhầm với pet: pet là vật nuôi trong nhà, còn animal rộng hơn nhiều. Cụm thường gặp: wild animal, farm animal, animal shelter.

Sắc thái · Nuance

“Animal” dịch là “động vật/con vật”, nhưng trong tiếng Anh trung tính và khoa học hơn “con vật” trong tiếng Việt. Nó có thể nói về chó mèo, thú hoang, hoặc tế bào động vật, không hàm ý bẩn hay hung dữ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ mạo từ vì tiếng Việt không có “a/an”: viết “Dog is animal.” Sai. Với danh từ đếm được số ít, dùng “A dog is an animal” hoặc số nhiều “Dogs are animals.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

petĐộng vật nuôi trong nhà, phạm vi hẹp hơn animal.
creatureSinh vật nói chung, có thể gồm cả sinh vật tưởng tượng.
wildlifeĐộng vật hoang dã, hợp với ngữ cảnh thiên nhiên và bảo tồn.
animalTừ cơ bản và trung lập cho động vật trong học tập và đời sống.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

A dog is an animal.

Con chó là một con vật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dog isdog‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an animalan‿animalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

We learn about each animal.

Chúng tôi học về từng con vật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • learn aboutlearn‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • each animaleach‿animalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 nature

This animal lives in the forest.

Con vật này sống trong rừng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This animalthis‿animalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lives inlives‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wild animalđộng vật hoang dã
animal celltế bào động vật
animal behaviorhành vi động vật
feed the animalscho động vật ăn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1