all

ɔl
awl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tất cả, toàn bộ

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng all khi muốn nói không chừa phần nào trong một nhóm hay số lượng. Ở công việc: all employees phải nộp báo cáo. Ở lớp học: read all of the instructions trước khi làm bài. Đời thường: I ate all the rice. Dễ nhầm với every: every nhấn từng cá thể, all nhìn cả nhóm. Cụm quen: all of them, all day.

Phân biệt từ đồng nghĩa

everyĐi với danh từ số ít và nhấn mạnh từng thành viên không thiếu.
wholeChỉ toàn bộ một vật hoặc một đơn vị đơn lẻ.
entireTrang trọng và nhấn mạnh hơn whole.
allDùng rộng cho nhóm, lượng hoặc khoảng thời gian toàn bộ.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Read all of the questions first.

Hãy đọc tất cả các câu hỏi trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Read allread‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

All students must bring a pencil.

Tất cả học sinh phải mang theo bút chì.

💡 describing

I finished all of my homework.

Tôi đã làm xong toàn bộ bài tập về nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • finished allfinished‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

all studentstất cả học sinh
all of themtất cả bọn họ
all daysuốt cả ngày
all the answerstất cả đáp án
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1