Nghĩa · Meaning
tất cả, toàn bộ
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng all khi muốn nói không chừa phần nào trong một nhóm hay số lượng. Ở công việc: all employees phải nộp báo cáo. Ở lớp học: read all of the instructions trước khi làm bài. Đời thường: I ate all the rice. Dễ nhầm với every: every nhấn từng cá thể, all nhìn cả nhóm. Cụm quen: all of them, all day.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Read all of the questions first.”
Hãy đọc tất cả các câu hỏi trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Read all→read‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“All students must bring a pencil.”
Tất cả học sinh phải mang theo bút chì.
“I finished all of my homework.”
Tôi đã làm xong toàn bộ bài tập về nhà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- finished all→finished‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →