clicker

ˈklɪkər
KLIH·ker2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bộ điều khiển trả lời dùng trong lớp học (clicker)

Sắc thái · Nuance

Dịch là “bộ điều khiển” dễ khiến người Việt nghĩ đến remote TV hoặc thiết bị điều khiển máy chiếu. “Clicker” trong lớp học là từ thân mật, rất đời thường, chỉ máy bấm gửi đáp án trắc nghiệm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “press the clicker to answer A” vì tiếng Việt dùng “bấm” cho thiết bị. Tự nhiên hơn là “use your clicker to pick A” hoặc “submit an answer with a clicker.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

remoteĐiều khiển từ xa cho nhiều thiết bị như TV hoặc máy chiếu.
keypadBàn phím số hoặc cụm nút nhập, nhấn mạnh phần nút.
response deviceTên chính thức trong công nghệ giáo dục cho thiết bị gửi câu trả lời.
clickerTên đời thường cho thiết bị nhỏ học sinh bấm để trả lời trong lớp.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Use your clicker to pick A, B, or C.

Dùng clicker của bạn để chọn A, B hoặc C.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pick Apick‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • B orb‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Please bring your clicker to class on Monday.

Vui lòng mang clicker của bạn đến lớp vào thứ Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • class onclass‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

My clicker isn't working, so I need a new battery.

Clicker của tôi không hoạt động, nên tôi cần một cục pin mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clicker isn'tclicker‿isn'tNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • batterybaᴅeryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use your clickerdùng máy bấm của bạn
clicker questioncâu hỏi bấm đáp án
submit an answer with a clickergửi đáp án bằng clicker
bring your clickermang theo máy bấm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1