Nghĩa · Meaning
dòng kẻ để viết câu trả lời
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong đề kiểm tra, phiếu bài tập hoặc sách bài tập trẻ em. Giáo viên nói write it on the answer line khi muốn học sinh viết đúng vào dòng trống dành cho câu trả lời.
Sắc thái · Nuance
“Answer line” không phải “dòng trả lời” theo nghĩa cả câu trả lời bằng lời nói. Nó là thuật ngữ rất cụ thể, trung tính trong bài tập: đường kẻ hoặc chỗ dòng để viết đáp án.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write your answer on the answer line.”
Hãy viết câu trả lời của bạn vào dòng trả lời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- your answer→your‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I checked the answer line twice.”
Tôi đã kiểm tra dòng trả lời hai lần.
“The answer line is under the picture.”
Dòng trả lời ở dưới bức hình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →