answer line

ˈæn.sɚ laɪn
AN·ser·leyen3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dòng kẻ để viết câu trả lời

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong đề kiểm tra, phiếu bài tập hoặc sách bài tập trẻ em. Giáo viên nói write it on the answer line khi muốn học sinh viết đúng vào dòng trống dành cho câu trả lời.

Sắc thái · Nuance

“Answer line” không phải “dòng trả lời” theo nghĩa cả câu trả lời bằng lời nói. Nó là thuật ngữ rất cụ thể, trung tính trong bài tập: đường kẻ hoặc chỗ dòng để viết đáp án.

Phân biệt từ đồng nghĩa

blankLà chỗ trống trong câu để điền, thường gắn với bài fill in the blank.
answer spaceChỉ vùng trống rộng để trả lời, có thể là nhiều dòng hoặc khung lớn.
response fieldLà ô nhập trong biểu mẫu hoặc bài thi số, mang sắc thái kỹ thuật hơn.
answer lineChỉ dòng kẻ cụ thể để viết câu trả lời trên phiếu bài tập.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Write your answer on the answer line.

Hãy viết câu trả lời của bạn vào dòng trả lời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • your answeryour‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I checked the answer line twice.

Tôi đã kiểm tra dòng trả lời hai lần.

📊 presentation

The answer line is under the picture.

Dòng trả lời ở dưới bức hình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write on the answer lineviết trên dòng đáp án
fill the answer lineđiền kín dòng đáp án
the answer line belowdòng đáp án bên dưới
use the answer linedùng dòng đáp án
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1