bag

bæɡ
bag1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cái túi; cặp

Cách dùng · Usage

Bag được dùng cho vật đựng có thể mang theo, từ túi mua hàng đến cặp đi học hay túi laptop. Ở công việc, đặt laptop trong work bag; ở học tập, cho sách vào school bag; đời thường, mang shopping bag ở siêu thị. Dễ nhầm với purse hoặc backpack: purse thường là túi xách nhỏ, backpack là ba lô đeo lưng. Cụm quen thuộc: pack a bag, plastic bag.

Sắc thái · Nuance

“Túi” quá rộng: bag có thể là túi xách, túi đi học, túi nilon, nhưng không tự động là “cặp” cứng. Từ này trung tính, đời thường; muốn rõ kiểu túi phải thêm school, plastic, shopping.

Phân biệt từ đồng nghĩa

backpackBa lô đeo hai vai, thường dùng cho học sinh.
bagTừ rộng cho túi, cặp, túi mua sắm hoặc bao đựng đồ.
purseTúi nhỏ đựng đồ cá nhân, thường không dùng cho cặp sách đi học.
sackBao hoặc túi lớn đơn giản, không tự nhiên bằng bag cho cặp học sinh.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

Put your books in your bag.

Hãy để sách vào cặp của bạn.

🏫 class

My pencil case is in my bag.

Hộp bút của tôi ở trong cặp.

🏫 school

Hang your bag on the hook.

Treo cặp của bạn lên móc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

school bagcặp/túi đi học
book bagtúi đựng sách
plastic bagtúi nhựa
pack your bagxếp đồ vào túi
put it in the bagbỏ nó vào túi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1