Nghĩa · Meaning
to, lớn
Cách dùng · Usage
Big là từ rất tự nhiên khi muốn nói một thứ có kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng lớn. Ở công sở: a big project là dự án quan trọng; trong học tập: a big mistake là lỗi ảnh hưởng điểm; đời thường: a big bag là túi rộng. Dễ lẫn với large: large trang trọng và thiên về kích cỡ, big thân mật hơn và dùng cả cho cảm xúc. Cụm hay gặp: a big deal.
Sắc thái · Nuance
“To, lớn” khiến người Việt nghĩ chủ yếu đến kích thước vật thể. Big trong tiếng Anh còn rất thường chỉ mức độ quan trọng hoặc nghiêm trọng: big test, big problem; văn phong thân mật, không trang trọng như large.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ, lỗi hay gặp là “classroom big” hoặc “book big”. Trong tiếng Anh tính từ đứng trước danh từ: “big classroom”, “big book”; sau be mới nói “The book is big”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The book is very big.”
Cuốn sách rất to.
“This box is bigger than that one.”
Cái hộp này to hơn cái kia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- box is→box‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- that one→that‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We drew a big circle on the board.”
Chúng tôi đã vẽ một vòng tròn lớn trên bảng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drew a→drew‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- circle on→circle‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →