bird

bɝd
burd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chim

Cách dùng · Usage

Bird là từ chung cho động vật có lông vũ, mỏ và thường bay. Ở nơi làm việc, có thể nói birds near the office window khi chúng làm ồn. Khi học sinh học sinh học, a bird has wings and lays eggs là câu cơ bản. Hằng ngày, nghe a bird singing in the morning rất tự nhiên. Dễ nhầm với chicken: chicken là gà, một loại bird nhưng thường nói riêng vì là thức ăn. Cụm quen: a flock of birds, bird’s nest.

Sắc thái · Nuance

“Chim” khớp nghĩa cơ bản, nhưng bird trong tiếng Anh rất trung tính và thường dùng cho cả con vật cụ thể lẫn nhóm chim nói chung. Không mang sắc thái đùa hoặc tục như vài cách nói tiếng Việt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, người Việt dễ viết “two bird” hoặc “watch bird”. Khi nói nhiều con, thêm -s: “two birds” và “watch birds”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

animalTừ rộng cho mọi động vật, bao gồm cả chim.
BirdNhóm động vật có lông vũ và mỏ, hẹp hơn animal.
petĐộng vật được người nuôi, không phải mọi con chim.
chickChim non hoặc gà con, không thay được cho mọi bird.

Câu ví dụ · Examples

💡 nature

The bird sings in the morning.

Con chim hót vào buổi sáng.

💡 science

A bird has two wings.

Một con chim có hai cánh.

💡 describe

The little bird is brown.

Con chim nhỏ màu nâu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a small birdmột con chim nhỏ
bird in the treechim trên cây
bird nesttổ chim
watch birdsquan sát chim
bird songtiếng chim hót
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1