Nghĩa · Meaning
màu xanh dương; xanh dương
Cách dùng · Usage
Blue được dùng khi người bản ngữ nói về màu xanh dương của vật, ánh sáng hoặc hình ảnh. Ở công việc: chọn blue background cho slide. Ở học tập: dùng blue pen để sửa bài. Đời thường: tả blue shirt hoặc blue sky. Dễ nhầm với green: green là xanh lá; blue là màu biển, trời. Cụm quen thuộc: dark blue, light blue, navy blue.
Sắc thái · Nuance
“Xanh” trong tiếng Việt dễ làm tưởng blue có thể chỉ cả xanh lá. Trong tiếng Anh, blue chỉ màu xanh dương, từ xanh da trời đến xanh đậm; nếu là màu lá cây phải dùng green.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “green sky” hoặc hỏi “blue or green?” vì “xanh” bao cả hai màu. Với bầu trời, bút, áo màu xanh dương, nói “blue sky,” “blue pen,” không dùng green.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The sky in my picture is blue.”
Bầu trời trong bức tranh của tôi màu xanh dương.
“Write your name with the blue pen.”
Hãy viết tên của bạn bằng bút xanh dương.
“Color the water blue on the map.”
Hãy tô nước màu xanh dương trên bản đồ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →