black

blæk
blak1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

màu đen; đen

Cách dùng · Usage

Black dùng cho màu đen thật sự, hoặc để mô tả chữ, quần áo, màn hình, vật tối màu. Ở văn phòng, in black ink; khi học, gạch đáp án bằng black pen; hằng ngày, mặc black shoes. Dễ nhầm với dark: dark chỉ tối hoặc sẫm, không nhất thiết đen. Cụm cố định: black coffee, black and white.

Sắc thái · Nuance

“Đen” là đúng, nhưng black trong tiếng Anh là tính từ màu đặt trước danh từ: black pen, black ink. Nó cũng có nghĩa xã hội về chủng tộc, nên không tự do dùng để miêu tả người như “da đen” trong mọi ngữ cảnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt màu sau danh từ, người Việt dễ nói “pen black” hoặc “backpack black”. Trật tự đúng trong tiếng Anh là adjective before noun: “black pen”, “black backpack”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

darkNói tối hoặc màu đậm, nhưng không nhất thiết là đen.
ebonyĐen rất đậm, văn chương hoặc thiết kế hơn cách nói cơ bản.
blackTên màu đen cơ bản, khách quan và dễ dùng nhất.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Write the date in black on the board.

Hãy viết ngày tháng bằng màu đen trên bảng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • black onblack‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describing

The letters in the book are black.

Các chữ cái trong sách màu đen.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lettersleᴅersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • book arebook‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 art

Use a black pen to draw the box.

Hãy dùng bút đen để vẽ cái ô.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

black penbút màu đen
black markerbút lông đen
black inkmực đen
black backpackba lô đen
black and whiteđen trắng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1