bell

bɛl
behl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chuông

Cách dùng · Usage

Bell được chọn khi âm thanh báo hiệu đến từ chuông hoặc thiết bị kêu như chuông. Ở trường: the bell rings hết tiết. Ở văn phòng: nhấn reception bell để gọi lễ tân. Đời thường: doorbell reo khi có khách. Dễ nhầm với alarm: alarm cảnh báo nguy hiểm hoặc giờ hẹn; bell chỉ tiếng chuông báo. Cụm quen thuộc: ring the bell.

Sắc thái · Nuance

Từ “chuông” trong tiếng Việt bao cả tiếng reo, cái chuông, chuông cửa, chuông điện thoại. Bell trong ngữ cảnh trường học thường là vật hoặc tín hiệu báo giờ, không phải mọi loại âm báo điện tử.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “chuông reo”, người học viết “the bell cries” hoặc “the bell sounds”. Cụm tự nhiên là “the bell rings”. Nếu làm cho chuông kêu, nói “ring the bell”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

alarmÂm báo gây chú ý mạnh, thường liên quan đến nguy hiểm, giờ giấc hoặc đánh thức.
bellTiếng chuông thông thường ở trường học hoặc trước cửa, ít khẩn cấp hơn alarm.
buzzerÂm rè điện tử, hợp với trò chơi đố vui hoặc đồng hồ trong nhà thi đấu.
chimeTiếng chuông nhẹ và êm hơn, có thể tạo cảm giác âm nhạc.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

The bell rings at the end of class.

Chuông reo khi hết giờ học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rings atrings‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • end ofend‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

Line up when you hear the bell.

Hãy xếp hàng khi bạn nghe thấy chuông.

🏫 class

The bell tells us it is lunchtime.

Chuông báo cho chúng ta biết đã đến giờ ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tells ustells‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • it isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the bell ringschuông reo
ring the bellbấm/rung chuông
school bellchuông trường
wait for the bellchờ chuông reo
after the bellsau tiếng chuông
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1