before

bɪˈfɔr
bih·FAWR2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trước khi

Cách dùng · Usage

Before diễn tả thời điểm, thứ tự hoặc hành động xảy ra sớm hơn một mốc khác. Trong công việc: send the file before noon; học tập: review notes before the test; đời sống: wash your hands before dinner. Dễ nhầm với ago: ago tính lùi từ hiện tại, như two days ago; before cần một mốc so sánh hoặc mệnh đề. Cụm rất thường gặp: before class, before long, the day before yesterday.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “trước khi” dễ nghĩ before luôn nối với một mệnh đề có động từ. Trong tiếng Anh, before cũng là giới từ/trạng từ rất trung tính, dùng cho thời gian, thứ tự, vị trí trước trong danh sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “trước khi + động từ”, người học viết “Before go to class” vì bỏ chủ ngữ. Tiếng Anh cần mệnh đề đầy đủ: “before I go to class”, hoặc danh từ: “before class”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

in front ofChỉ vị trí phía trước trong không gian.
beforeChỉ thời gian hoặc thứ tự xảy ra trước.
earlierNghĩa là sớm hơn, nhưng không trực tiếp dẫn một mệnh đề như before.
prior toGần nghĩa before nhưng rất trang trọng.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

Read the page before class.

Hãy đọc trang này trước giờ học.

💡 calendar

Monday comes before Tuesday.

Thứ Hai đến trước thứ Ba.

🏫 class

Wash your hands before lunch.

Rửa tay trước khi ăn trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

before classtrước giờ học
before lunchtrước bữa trưa
before you answertrước khi bạn trả lời
the day beforengày hôm trước
come befoređứng trước, đến trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1