board

bɔːrd
bawrd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bảng (viết)

Cách dùng · Usage

Board chỉ bề mặt lớn để viết, dán thông tin hoặc trình bày trước nhóm, như bảng lớp hay bảng họp. Ở lớp, giáo viên writes the answer on the board; ở công ty, nhóm ghi ý tưởng on the whiteboard; đời thường, gia đình để lịch trên notice board. Dễ nhầm với table, là bàn hoặc bảng số liệu, và sign, là biển báo. Cụm tự nhiên: on the board, clean the board, write on the board.

Sắc thái · Nuance

“Bảng” khiến người Việt nghĩ ngay bảng viết trong lớp. Board rộng hơn: mặt phẳng để viết, dán thông báo, chơi trò chơi, hoặc bộ phận phẳng; nghĩa lớp học là một nghĩa rất thường gặp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nhìn lên bảng,” người học hay viết “look on the board.” Với hành động nhìn, dùng “look at the board”; chỉ dùng “on the board” khi có chữ nằm trên bảng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

blackboardLà bảng truyền thống viết bằng phấn.
whiteboardLà bảng trắng dùng bút dạ để viết và xóa.
boardTừ bao quát cả blackboard và whiteboard khi chưa biết loại bảng.
bulletin boardLà bảng ghim thông báo, khác với bảng dùng để viết bài học.
panelGợi tấm bảng kỹ thuật hoặc cấu trúc trên máy móc, tường hay thiết bị.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The board is clean.

Bảng sạch.

💡 email

The board note is short.

Ghi chú trên bảng ngắn.

📊 presentation

The board has two words.

Trên bảng có hai từ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look at the boardnhìn vào bảng
write on the boardviết lên bảng
bulletin boardbảng thông báo
whiteboard markerbút viết bảng trắng
game boardbàn cờ trò chơi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1