Nghĩa · Meaning
bảng (viết)
Cách dùng · Usage
Board chỉ bề mặt lớn để viết, dán thông tin hoặc trình bày trước nhóm, như bảng lớp hay bảng họp. Ở lớp, giáo viên writes the answer on the board; ở công ty, nhóm ghi ý tưởng on the whiteboard; đời thường, gia đình để lịch trên notice board. Dễ nhầm với table, là bàn hoặc bảng số liệu, và sign, là biển báo. Cụm tự nhiên: on the board, clean the board, write on the board.
Sắc thái · Nuance
“Bảng” khiến người Việt nghĩ ngay bảng viết trong lớp. Board rộng hơn: mặt phẳng để viết, dán thông báo, chơi trò chơi, hoặc bộ phận phẳng; nghĩa lớp học là một nghĩa rất thường gặp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nhìn lên bảng,” người học hay viết “look on the board.” Với hành động nhìn, dùng “look at the board”; chỉ dùng “on the board” khi có chữ nằm trên bảng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The board is clean.”
Bảng sạch.
“The board note is short.”
Ghi chú trên bảng ngắn.
“The board has two words.”
Trên bảng có hai từ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →