Nghĩa · Meaning
đáy, phía dưới cùng
Cách dùng · Usage
Bottom chỉ phần thấp nhất của một vật, trang, màn hình hoặc danh sách, nơi mắt phải nhìn xuống cuối. Trong văn phòng: sign at the bottom of the form; khi học: answer at the bottom of the page; đời thường: toys at the bottom of a box. Dễ nhầm với floor: floor là sàn nhà, còn bottom là đáy hay mép dưới. Cụm tự nhiên: at the bottom, the bottom line.
Sắc thái · Nuance
“Đáy” trong tiếng Việt gợi phần đáy của vật chứa, nhưng bottom dùng rộng hơn: mép dưới của trang, tranh, màn hình, danh sách. Nó trung tính, đời thường, không trang trọng như “lower edge”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The answer is at the bottom of the page.”
Câu trả lời nằm ở cuối trang.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- answer is→answer‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bottom→boᴅomÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Draw the grass at the bottom.”
Vẽ cỏ ở phía dưới cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- grass at→grass‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bottom→boᴅomÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sign your name at the bottom.”
Ký tên của bạn ở dưới cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- name at→name‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bottom→boᴅomÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →