bottom

ˈbɑtəm
BAH·tuhm2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đáy, phía dưới cùng

Cách dùng · Usage

Bottom chỉ phần thấp nhất của một vật, trang, màn hình hoặc danh sách, nơi mắt phải nhìn xuống cuối. Trong văn phòng: sign at the bottom of the form; khi học: answer at the bottom of the page; đời thường: toys at the bottom of a box. Dễ nhầm với floor: floor là sàn nhà, còn bottom là đáy hay mép dưới. Cụm tự nhiên: at the bottom, the bottom line.

Sắc thái · Nuance

“Đáy” trong tiếng Việt gợi phần đáy của vật chứa, nhưng bottom dùng rộng hơn: mép dưới của trang, tranh, màn hình, danh sách. Nó trung tính, đời thường, không trang trọng như “lower edge”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bottomPhần thấp nhất trong cấu trúc có trên và dưới.
floorSàn nơi người đứng hoặc tầng trong tòa nhà.
basePhần đế hoặc nền đỡ một vật, như đế của đèn.
endĐiểm cuối theo hướng hoặc trình tự, không nhất thiết nằm phía dưới.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

The answer is at the bottom of the page.

Câu trả lời nằm ở cuối trang.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • answer isanswer‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bottomboᴅomÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describing

Draw the grass at the bottom.

Vẽ cỏ ở phía dưới cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • grass atgrass‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bottomboᴅomÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

Sign your name at the bottom.

Ký tên của bạn ở dưới cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • name atname‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bottomboᴅomÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bottom of the pagecuối trang
bottom of the boxđáy hộp
bottom shelfkệ dưới cùng
bottom lineý chính; kết luận
at the bottomở dưới cùng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1