bright

braɪt
breyet1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sáng, sáng sủa

Cách dùng · Usage

Bright được dùng khi ánh sáng mạnh, rõ, hoặc khi một nơi trông sáng sủa. Ở văn phòng, bạn cần a bright screen để thuyết trình; trong lớp, giáo viên bật bright light để đọc; ngoài đời, trời có bright sun sau mưa. Dễ nhầm với light: light có thể là đèn hoặc nhẹ; bright mô tả mức sáng. Brilliant cũng là rực rỡ hoặc rất giỏi, trang trọng hơn. Cụm quen: bright colors.

Sắc thái · Nuance

“Bright” không chỉ là “sáng” về ánh sáng. Nó còn diễn tả màu nổi, nụ cười rạng rỡ, hoặc người thông minh. Từ này thường tích cực, rõ ràng hơn “light”, và không nhất thiết nghĩa là có nhiều đèn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “sáng” cũng nghĩa là buổi sáng, người Việt đôi khi viết “a bright” để nói “một buổi sáng”. Sai nghĩa: “bright morning” là buổi sáng nhiều nắng; còn “morning” mới là “buổi sáng”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

brightChỉ ánh sáng hoặc màu mạnh, rõ và dễ nhìn.
lightCó thể chỉ màu nhạt, như light blue là xanh nhạt.
shinyChỉ bề mặt bóng loáng phản chiếu ánh sáng, không nhất thiết sáng màu.
smartNói trực tiếp về trí thông minh hoặc phán đoán của người.

Câu ví dụ · Examples

💡 describe

The sun is very bright.

Mặt trời rất sáng.

💡 classroom

We need a bright light to read.

Chúng ta cần ánh sáng sáng để đọc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 nature

The bright moon is in the sky.

Mặt trăng sáng ở trên bầu trời.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bright lightánh sáng mạnh
bright colorsmàu sắc tươi
bright roomphòng sáng sủa
bright studenthọc sinh thông minh
bright smilenụ cười rạng rỡ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1