brown

braʊn
brown1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

màu nâu; nâu

Cách dùng · Usage

Brown được dùng để tả màu của đất, gỗ, cà phê, tóc hoặc đồ vật có sắc nâu. Trong bài mỹ thuật, học sinh color the desk brown; ở công ty, nhân viên mô tả a brown folder; ngoài đời, bạn nói brown shoes hoặc brown eyes. Dễ nhầm với tan và beige: tan là nâu rám hoặc nâu nhạt ấm, beige nhạt hơn như màu kem. Cụm quen thuộc: dark brown, light brown, brown hair.

Sắc thái · Nuance

“Màu nâu” nghe như một danh từ màu đứng sau, nhưng brown trong tiếng Anh thường là tính từ đứng trước danh từ. Nó cũng dùng tự nhiên cho tóc, mắt, giấy, giày; không phải lúc nào cũng dịch máy móc là “màu nâu”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tóc nâu”, người học dễ viết “hair brown” hoặc “a brown hair”. Tiếng Anh đặt màu trước danh từ và hair thường không đếm được: “brown hair”, “She has brown hair.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

brownTên màu nâu thông dụng và rộng nhất.
tanNâu vàng nhạt, hay dùng cho da rám nắng hoặc áo khoác.
beigeMàu be nhạt, dịu và sáng hơn nâu.
dark brownNâu đậm, chỉ mức tối trong nhóm màu nâu.
chestnutNâu ánh đỏ như hạt dẻ, cụ thể và gợi hình hơn brown.

Câu ví dụ · Examples

💡 art

The tree in my drawing is brown.

Cái cây trong bức vẽ của tôi màu nâu.

💡 describing

Color the desk brown.

Hãy tô cái bàn màu nâu.

🏫 class

She has a brown pencil case.

Cô ấy có một hộp bút màu nâu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

brown hairtóc nâu
brown shoesgiày nâu
brown paper bagtúi giấy nâu
dark brownnâu đậm
light brownnâu nhạt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1