Nghĩa · Meaning
vé đi xe buýt xuất trình khi lên xe
Cách dùng · Usage
Bus pass là thẻ hoặc vé cho thấy bạn được phép đi xe buýt, thường dùng với học sinh, nhân viên hoặc người mua vé tháng. Ở công việc: nhân viên đưa bus pass khi đi tuyến công ty. Khi học: học sinh mang pass cho chuyến tham quan. Đời thường: kiểm tra pass trước khi lên xe. Dễ nhầm với bus ticket, thường dùng cho một chuyến; bus pass dùng nhiều lần. Cụm quen: show your bus pass.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không phải “vé” dùng một lần như vé giấy. Bus pass thường là thẻ hoặc giấy phép đi xe còn hiệu lực, có thể dùng nhiều chuyến; giọng đời thường, nhất là trường học, thành phố.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “vé xe buýt,” người học dễ viết “bus ticket” cho thẻ tháng. Ticket là vé chuyến; nếu là thẻ cho nhiều lần đi, hãy nói “monthly bus pass” hoặc “student bus pass.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Bring your bus pass for the school trip.”
Hãy mang vé xe buýt của bạn cho chuyến đi dã ngoại của trường.
“I checked each student’s bus pass.”
Tôi đã kiểm tra vé xe buýt của từng học sinh.
“A bus pass can help students save money.”
Vé xe buýt có thể giúp học sinh tiết kiệm tiền.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →