Nghĩa · Meaning
máy ảnh
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “camera” khi nói đến thiết bị chụp ảnh, quay phim, hoặc máy ghi hình trên điện thoại. Ở công việc, có thể nói “turn on the camera” trong cuộc họp video; khi học, “use the camera” để chụp bảng; đời thường, “security camera” trước cửa nhà. Dễ nhầm với “photo”: “camera” là thiết bị, “photo” là bức ảnh.
Sắc thái · Nuance
Máy ảnh thường gợi thiết bị chụp hình riêng, nhưng camera trong tiếng Anh cũng là camera điện thoại, webcam hoặc camera an ninh. Từ này trung tính, dùng rộng cho ảnh và video.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt tách “máy ảnh” và “máy quay”, người Việt có thể nói video machine. Tiếng Anh vẫn dùng camera cho quay video: Turn on the camera for the meeting.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The camera is ready.”
Máy ảnh đã sẵn sàng.
“Use the camera for the poster.”
Hãy dùng máy ảnh để chụp áp phích.
“The camera photo is clear.”
Ảnh chụp bằng máy ảnh rất rõ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →