campus

ˈkæmpəs
KAM·puhs2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khuôn viên trường

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng campus khi nói về toàn bộ khu vực của một trường cao đẳng, đại học, đôi khi cả trường lớn: tòa nhà, sân, thư viện, ký túc xá. Ở nơi làm việc, nói a company campus cho khu văn phòng lớn; khi học, check the campus map để tìm lớp; đời thường, meet on campus là hẹn trong khu trường. Dễ lẫn với school: school là tổ chức, campus là địa điểm. Cụm quen: campus life.

Sắc thái · Nuance

Khuôn viên trường dịch đúng phần nào, nhưng campus bao gồm cả tòa nhà, bãi cỏ, ký túc xá và đời sống trong trường. Từ này phổ biến trong bối cảnh đại học, không chỉ nghĩa “sân trường”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “ở trường” dùng rộng, người Việt hay nói in campus. Với vị trí trong khu trường, tiếng Anh dùng on campus: She lives on campus, không phải lives in campus.

Phân biệt từ đồng nghĩa

campusChỉ toàn bộ khuôn viên của trường hoặc cơ sở giáo dục.
schoolChỉ tổ chức giáo dục nói chung, không chỉ phần đất và các tòa nhà.
collegeLà trường đại học hoặc đơn vị đại học, thiên về cơ sở đào tạo hơn địa điểm.
groundsChỉ khu đất quanh tòa nhà, nhưng không bao trùm đời sống và hệ thống như campus.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The campus is large.

Khuôn viên trường rộng lớn.

💡 email

The campus map is attached.

Bản đồ khuôn viên trường được đính kèm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • map ismap‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We eat lunch on campus.

Chúng tôi ăn trưa trong khuôn viên trường.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

on campustrong khuôn viên trường
off campusngoài khuôn viên trường
campus librarythư viện trong trường
campus tourchuyến tham quan trường
campus housingnhà ở trong trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1