certificate

sərˈtɪfɪkət
ser·TIH·fih·kuht4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giấy chứng nhận, chứng chỉ

Cách dùng · Usage

Certificate chỉ giấy tờ chính thức xác nhận bạn đã hoàn thành khóa học, có kỹ năng, hoặc một sự kiện là thật. Ở công việc: certificate in project management; học tập: course completion certificate; đời thường: birth certificate khi làm hồ sơ. Dễ nhầm với degree, là bằng đại học, và diploma, thường là văn bằng tốt nghiệp. Cụm hay dùng: certificate of completion.

Sắc thái · Nuance

“Certificate” gần với “chứng chỉ/giấy chứng nhận”, nhưng trong tiếng Anh thường là giấy chính thức xác nhận đã học, thi, sinh, khám bệnh. Không nhất thiết là bằng cấp lớn như “degree”, và giọng khá hành chính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “bằng” cho nhiều loại giấy tờ, người Việt có thể viết “I have a graphic design degree” dù chỉ học khóa ngắn. Nếu không phải đại học, dùng “certificate”: “She has a certificate in graphic design.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

certificateVăn bản chính thức xác nhận sự thật, thành tích hoặc việc hoàn thành khóa học.
licenseGiấy phép hợp pháp cho một hoạt động như lái xe hay hành nghề.
diplomaVăn bằng tốt nghiệp hoặc học vị, thường nặng hơn chứng chỉ khóa ngắn.
documentTừ rộng cho mọi giấy tờ, không nêu rõ chức năng chứng nhận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

She has a certificate in graphic design from a community college.

Cô ấy có chứng chỉ thiết kế đồ họa từ một trường cao đẳng cộng đồng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • certificatecerᴅificateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please send the certificate.

Xin hãy gửi giấy chứng nhận.

📊 presentation

The certificate is on the table.

Giấy chứng nhận ở trên bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • certificatecerᴅificateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is onis‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

birth certificategiấy khai sinh
medical certificategiấy chứng nhận y tế
course certificatechứng chỉ khóa học
receive a certificatenhận chứng chỉ
certificate programchương trình cấp chứng chỉ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1