certificate
Nghĩa · Meaning
giấy chứng nhận, chứng chỉ
Cách dùng · Usage
Certificate chỉ giấy tờ chính thức xác nhận bạn đã hoàn thành khóa học, có kỹ năng, hoặc một sự kiện là thật. Ở công việc: certificate in project management; học tập: course completion certificate; đời thường: birth certificate khi làm hồ sơ. Dễ nhầm với degree, là bằng đại học, và diploma, thường là văn bằng tốt nghiệp. Cụm hay dùng: certificate of completion.
Sắc thái · Nuance
“Certificate” gần với “chứng chỉ/giấy chứng nhận”, nhưng trong tiếng Anh thường là giấy chính thức xác nhận đã học, thi, sinh, khám bệnh. Không nhất thiết là bằng cấp lớn như “degree”, và giọng khá hành chính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “bằng” cho nhiều loại giấy tờ, người Việt có thể viết “I have a graphic design degree” dù chỉ học khóa ngắn. Nếu không phải đại học, dùng “certificate”: “She has a certificate in graphic design.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She has a certificate in graphic design from a community college.”
Cô ấy có chứng chỉ thiết kế đồ họa từ một trường cao đẳng cộng đồng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- certificate→cerᴅificateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from a→from‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please send the certificate.”
Xin hãy gửi giấy chứng nhận.
“The certificate is on the table.”
Giấy chứng nhận ở trên bàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- certificate→cerᴅificateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is on→is‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →