Nghĩa · Meaning
cái ghế
Cách dùng · Usage
Chair là ghế cho một người ngồi, thường có lưng tựa. Ở văn phòng: kéo ghế vào bàn làm việc; trong lớp: học sinh ngồi trên ghế theo hàng; ở nhà: lấy thêm ghế cho khách ăn tối. Dễ nhầm với seat: seat là chỗ ngồi nói chung, có thể trên xe, rạp hay máy bay; chair là đồ vật cụ thể. Cụm hay gặp: sit on a chair, pull up a chair, office chair.
Sắc thái · Nuance
“Chair” là ghế cho một người ngồi, thường có lưng tựa. Người Việt dịch “ghế” nhưng dễ dùng cho mọi loại chỗ ngồi; trong tiếng Anh “bench”, “stool”, “seat” có phạm vi khác. “Chair” cũng có nghĩa chức vụ chủ tọa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ngồi ghế”, người học đôi khi viết “sit in a chair” cho mọi trường hợp. Với ghế thường, nói “sit on a chair”; “sit in an armchair” hợp hơn khi ghế bành ôm người.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Push in your chair before you leave.”
Hãy đẩy ghế vào trước khi rời đi.
“The teacher sits on a big chair.”
Cô giáo ngồi trên một chiếc ghế lớn.
“Put your bag under your chair.”
Hãy đặt cặp của bạn dưới ghế.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →