class

klæs
klas1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lớp học, giờ học

Cách dùng · Usage

Class được dùng khi nói một buổi học, môn học, hoặc nhóm học sinh tùy ngữ cảnh. Ở công việc: nhân viên tham gia class đào tạo lúc 9 giờ. Trong học tập: class tiếng Anh ở phòng 2. Đời thường: đăng ký class yoga cuối tuần. Dễ lẫn với classroom: classroom là phòng học; class là buổi, môn, hoặc nhóm. Cụm thường gặp: go to class, miss class, after class.

Phân biệt từ đồng nghĩa

classNói rộng về giờ học, môn học hoặc nhóm học sinh trong một lớp.
lessonTập trung vào nội dung hoặc buổi học cụ thể trong một lần học.
courseChỉ khóa học kéo dài nhiều tuần hoặc một học kỳ, có hệ thống hơn class.
gradeChỉ khối lớp hoặc điểm số, nên không thay thế được class trong mọi ngữ cảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The class is at nine.

Lớp học lúc chín giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • class isclass‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

My class is in Room 2.

Lớp của tôi ở Phòng 2.

📊 presentation

This class is short.

Lớp học này ngắn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

English classlớp tiếng Anh
after classsau giờ học
take a classtham gia lớp học
class startsgiờ học bắt đầu
whole classcả lớp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1