class book

klæs bʊk
klas·book2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sách đọc chung của cả lớp

Cách dùng · Usage

Class book là cuốn cả lớp cùng đọc trong một kỳ hoặc giờ học, ví dụ giáo viên đọc mỗi sáng hay giao thảo luận theo chương. Không phải mọi sách mang đến lớp đều gọi vậy.

Sắc thái · Nuance

'Sách của lớp' có thể bị hiểu là sách giáo khoa, nhưng 'class book' trong ví dụ là cuốn cả lớp cùng đọc. Cụm này thân mật trong trường học; 'textbook' mới là sách học theo môn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói 'sách giáo khoa' cho nhiều loại sách học, người học gọi mọi thứ là 'textbook'. Sai nếu là truyện cả lớp đọc: 'Our textbook is Charlotte's Web'; đúng 'Our class book is Charlotte's Web'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

class bookSách liên quan đến lớp hoặc giờ học nói chung.
textbookSách giáo khoa chính thức để học một môn.
workbookSách bài tập có chỗ để học sinh viết đáp án.
coursebookSách chính của một khóa học, hay gặp trong lớp ngoại ngữ.
notebookVở để học sinh ghi chép, không phải sách giáo trình in sẵn.

Câu ví dụ · Examples

💡 교실

Our teacher reads a chapter of the class book every morning.

Cô giáo đọc một chương sách chung của lớp vào mỗi buổi sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reads areads‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chapter ofchapter‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • book everybook‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 도서관

The librarian helped us pick a new class book for this term.

Cô thủ thư đã giúp chúng tôi chọn sách đọc chung mới cho học kỳ này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helped ushelped‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pick apick‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 숙제

Write one sentence about your favourite part of the class book.

Hãy viết một câu về phần em thích nhất trong cuốn sách chung của lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sentence aboutsentence‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • favouritefavouriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

class booksách đọc chung
English textbooksách giáo khoa tiếng Anh
open your bookmở sách ra
coursebook pagetrang sách khóa học
class reading booksách đọc của lớp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1