Nghĩa · Meaning
cháy, đốt cháy
Cách dùng · Usage
Burn xuất hiện khi lửa, nhiệt hoặc hóa chất làm cháy đồ vật hay làm rát da. Ở nơi làm việc: máy nóng làm bỏng tay; khi học: thí nghiệm đốt giấy; đời thường: bánh mì cháy trong lò. Dễ lẫn với fire, là ngọn lửa hoặc đám cháy; burn là hành động hay kết quả bị cháy. Cụm quen thuộc: burn your hand, burn down, burn calories.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “bị bỏng”, người học dễ viết “I was burn by hot water”. Cần dùng burned/burnt như tính từ hoặc quá khứ phân từ: “I burned my hand” hoặc “My hand was burned.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Wood can burn and make heat.”
Gỗ có thể cháy và tạo ra hơi nóng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- burn and→burn‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Be careful, the fire can burn you.”
Cẩn thận nhé, lửa có thể làm bỏng bạn.
“Dry grass can burn fast.”
Cỏ khô có thể cháy nhanh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →