burn

bɝn
burn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cháy, đốt cháy

Cách dùng · Usage

Burn xuất hiện khi lửa, nhiệt hoặc hóa chất làm cháy đồ vật hay làm rát da. Ở nơi làm việc: máy nóng làm bỏng tay; khi học: thí nghiệm đốt giấy; đời thường: bánh mì cháy trong lò. Dễ lẫn với fire, là ngọn lửa hoặc đám cháy; burn là hành động hay kết quả bị cháy. Cụm quen thuộc: burn your hand, burn down, burn calories.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “bị bỏng”, người học dễ viết “I was burn by hot water”. Cần dùng burned/burnt như tính từ hoặc quá khứ phân từ: “I burned my hand” hoặc “My hand was burned.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

burnLà động từ chung cho việc cháy hoặc hư hại vì nhiệt.
set fire toNhấn mạnh hành động cố ý châm lửa, có thể nghe nguy hiểm hoặc phạm pháp.
scorchChỉ bề mặt bị xém hoặc cháy nhẹ.
meltChỉ vật như đá hay nhựa tan vì nhiệt, không nhất thiết cháy.
roastLà cách nấu làm chín thức ăn, khác với burn làm thức ăn hỏng.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Wood can burn and make heat.

Gỗ có thể cháy và tạo ra hơi nóng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • burn andburn‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

Be careful, the fire can burn you.

Cẩn thận nhé, lửa có thể làm bỏng bạn.

💡 nature

Dry grass can burn fast.

Cỏ khô có thể cháy nhanh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

burn your handlàm bỏng tay
burn paperđốt giấy
burned toastbánh mì nướng cháy
burn caloriesđốt calo
sunburncháy nắng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1