class folder

klæs ˈfoʊl.dɚ
klas·FOHL·der3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thư mục lớp học

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong trường học hoặc lớp online để chỉ nơi gom tài liệu: nộp bài vào thư mục lớp, lưu slide bài giảng, hoặc chia sẻ ghi chú chung với giáo viên và bạn học.

Sắc thái · Nuance

“Thư mục lớp học” nghe như một phòng hay nhóm lớp trên mạng, nhưng class folder chỉ là nơi chứa tài liệu: folder giấy hoặc thư mục số. Cụm này trung tính, rất thực dụng, không trang trọng như “hồ sơ lớp học”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “put the file into class folder” vì tiếng Việt không bắt buộc mạo từ. Tiếng Anh cần the/a trước folder khi nói một thư mục cụ thể: say “Put the file in the class folder.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

class folderNơi cụ thể để giữ tài liệu hoặc tập tin của lớp.
binderBìa còng để kẹp giấy, là vật chứa vật lý.
fileMột tài liệu hoặc tập tin riêng lẻ, thường nằm trong folder.
folderThư mục hoặc bìa đựng nhiều file hay giấy tờ.
class notebookVở học sinh tự ghi chép, khác nơi đựng tài liệu phát.
drive folderThư mục trong kho lưu trữ trực tuyến, rõ nghĩa kỹ thuật hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Put the file in the class folder.

Hãy để tệp vào thư mục lớp học.

🤝 interview

I keep notes in my class folder.

Tôi giữ ghi chú trong thư mục lớp học của mình.

📊 presentation

The class folder has all pictures.

Thư mục lớp học có tất cả hình ảnh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open the class foldermở thư mục lớp
save it in the class folderlưu vào thư mục lớp
put papers in the class folderbỏ giấy vào bìa
a shared class folderthư mục lớp dùng chung
check your class folderkiểm tra thư mục lớp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1