class link

klæs lɪŋk
klas·lihngk2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đường liên kết để vào lớp học

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng cụm này trong lớp online, email giáo viên hoặc nhóm chat. Nó chỉ đường bấm để vào buổi học, nộp đúng giờ, hoặc gửi lại cho bạn bị lạc link.

Sắc thái · Nuance

Bản dịch “đường liên kết để vào lớp học” dễ khiến người học nghĩ chỉ dùng cho lớp online trực tiếp. Class link còn có thể là link tới trang, nhóm, bài học. Cụm này bình dân, dùng trong email, chat, LMS.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “bấm vào link lớp”, người Việt hay viết “press the class link”. Với link trên màn hình, động từ tự nhiên là click hoặc open: “Click the class link” hoặc “Open the class link.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

class linkLà đường dẫn để vào lớp hoặc mở tài liệu, tự nhiên trong hướng dẫn lớp online.
class codeLà mã chữ hoặc số phải nhập trực tiếp để tham gia phòng học.
websiteChỉ cả trang web hoặc dịch vụ, rộng hơn một đường dẫn cụ thể.
linkChỉ đường nối tới một vị trí cụ thể, ngắn gọn và dễ hiểu cho người học.
URLLà cách gọi kỹ thuật của địa chỉ Internet, chính xác nhưng hơi khô trong lớp A1.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The class link is below my name.

Liên kết lớp học ở dưới tên của tôi.

🤝 interview

I opened the class link on time.

Tôi đã mở liên kết lớp học đúng giờ.

📊 presentation

Use this class link for the survey.

Hãy dùng liên kết lớp học này cho khảo sát.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

click the class linknhấp vào link lớp
send the class linkgửi link lớp
open the class linkmở link lớp
share a class linkchia sẻ link lớp
the class link does not worklink lớp bị lỗi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1