bathroom pass

ˈbæθruːm pæs
BA·throom·pas3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thẻ xin phép đi vệ sinh trong giờ học

Cách dùng · Usage

Trong trường học Mỹ, đây là thẻ học sinh cầm khi ra khỏi lớp đi vệ sinh. Giáo viên có thể yêu cầu lấy thẻ, chỉ cho một bạn đi mỗi lần, hoặc ghi lại lượt đi.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “thẻ xin phép đi vệ sinh” dễ khiến người Việt nghĩ đây là giấy phép trang trọng. Bathroom pass là vật rất đời thường trong lớp học Mỹ, thường là thẻ/miếng gỗ học sinh cầm để cô biết em ra ngoài tạm thời.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bathroom passThẻ cho phép học sinh đi vệ sinh trong giờ học.
hall passThẻ rộng hơn cho việc đi ra hành lang hoặc nơi khác trong trường.
permissionSự cho phép trừu tượng, không phải tấm thẻ hay vật chứng.
passCó thể là thẻ hoặc giấy cho phép, nhưng cần ngữ cảnh để rõ.
toilet passHiểu được nghĩa, nhưng trong lớp học Mỹ bathroom pass tự nhiên hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 수업 중

Take the bathroom pass before you leave the room.

Hãy lấy thẻ đi vệ sinh trước khi ra khỏi phòng.

💡 규칙

Only one student can use the bathroom pass at a time.

Mỗi lần chỉ một học sinh được dùng thẻ đi vệ sinh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can usecan‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pass atpass‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 돌아온 후

Please hang the bathroom pass back on the hook.

Hãy treo thẻ đi vệ sinh lại lên móc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use the bathroom passdùng thẻ đi vệ sinh
ask for the bathroom passxin thẻ đi vệ sinh
take the bathroom passlấy thẻ đi vệ sinh
return the bathroom passtrả thẻ đi vệ sinh
a classroom bathroom passthẻ vệ sinh của lớp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1