Nghĩa · Meaning
hoạt động hoặc bài tập làm trong giờ học
Cách dùng · Usage
Dùng cho bài hoặc hoạt động giáo viên giao ngay trong giờ: làm phiếu bài tập, thảo luận nhóm, viết câu trả lời ngắn. Nghe tự nhiên trong lớp học, ít trang trọng hơn assignment.
Sắc thái · Nuance
“Bài tập trong giờ học” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là bài làm viết. Class task rộng hơn: bất kỳ hoạt động nào giao trong lớp, cá nhân hoặc nhóm; giọng trung tính, thực tế, thường dùng trong hướng dẫn học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “làm bài tập lớp” không cần mạo từ, học sinh hay viết “do class task”. Với một việc cụ thể phải nói do a class task hoặc finish the class task; task là danh từ đếm được.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The class task is on page two.”
Bài tập trên lớp ở trang hai.
“I finish each class task on time.”
Tôi hoàn thành mỗi bài tập trên lớp đúng giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- finish each→finish‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- task on→task‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The class task has three steps.”
Bài tập trên lớp có ba bước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →