Nghĩa · Meaning
giấy phép đi lại trong hành lang giờ học
Cách dùng · Usage
Trong trường học ở Mỹ, học sinh cầm hall pass khi ra khỏi lớp để đi vệ sinh, lên văn phòng hoặc sang phòng khác; nó cho thấy giáo viên đã cho phép rời lớp.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “giấy phép” dễ khiến người Việt nghĩ tới văn bản chính thức. “Hall pass” rất đời thường trong trường học Mỹ, thường là thẻ/phiếu nhỏ cho học sinh ra khỏi lớp, không trang trọng như giấy phép hành chính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “borrow the hall pass to go toilet” vì tiếng Việt bỏ mạo từ và nói “đi vệ sinh”. Tự nhiên hơn là “ask for a hall pass to go to the restroom” hoặc “take the hall pass.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Take the hall pass if you need to leave the room.”
Hãy cầm giấy phép đi lại nếu bạn cần ra khỏi phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pass if→pass‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Students must carry a hall pass in the hallway.”
Học sinh phải mang giấy phép đi lại khi ở hành lang.
“I grabbed the hall pass and went to the nurse.”
Tôi cầm giấy phép đi lại và đi đến phòng y tế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pass and→pass‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →