class rule

klæs ruːl
klas·rool2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nội quy lớp học

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng trong môi trường trường học, nhất là khi giáo viên nhắc học sinh điều được và không được làm. Ví dụ: không dùng điện thoại, giơ tay trước khi nói, hoặc nộp bài đúng hạn.

Sắc thái · Nuance

“Nội quy lớp học” trong tiếng Việt nghe như bảng quy định chính thức. Class rule có thể là quy tắc rất nhỏ do giáo viên đặt ra, như raise your hand; giọng trung tính, quen thuộc ở lớp tiểu học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không luôn đánh dấu số nhiều, người học hay viết “I follow the class rule” khi nói nhiều quy định. Đúng là follow the class rules. Nếu chỉ một điều bị vi phạm, nói break a class rule.

Phân biệt từ đồng nghĩa

class ruleQuy tắc cụ thể mà học sinh trong lớp cần tuân theo.
school ruleQuy tắc áp dụng cho toàn trường, phạm vi rộng hơn class rule.
classroom ruleGần với class rule nhưng nhấn mạnh hành vi trong không gian lớp học.
instructionLời chỉ dẫn việc cần làm ngay, không phải chuẩn mực lâu dài.
promiseLời hứa, nghe mềm hơn rule và ít tính quy định hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The new class rule starts today.

Nội quy lớp học mới bắt đầu từ hôm nay.

🤝 interview

I follow each class rule carefully.

Tôi cẩn thận tuân theo từng nội quy lớp học.

📊 presentation

This class rule keeps discussion polite.

Nội quy lớp học này giữ cho thảo luận lịch sự.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

follow the class rulestuân theo nội quy lớp
make class rulesđặt nội quy lớp
read the class rulesđọc nội quy lớp
break a class rulevi phạm nội quy lớp
simple class rulesnội quy lớp đơn giản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1