Nghĩa · Meaning
nội quy lớp học
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng trong môi trường trường học, nhất là khi giáo viên nhắc học sinh điều được và không được làm. Ví dụ: không dùng điện thoại, giơ tay trước khi nói, hoặc nộp bài đúng hạn.
Sắc thái · Nuance
“Nội quy lớp học” trong tiếng Việt nghe như bảng quy định chính thức. Class rule có thể là quy tắc rất nhỏ do giáo viên đặt ra, như raise your hand; giọng trung tính, quen thuộc ở lớp tiểu học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không luôn đánh dấu số nhiều, người học hay viết “I follow the class rule” khi nói nhiều quy định. Đúng là follow the class rules. Nếu chỉ một điều bị vi phạm, nói break a class rule.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new class rule starts today.”
Nội quy lớp học mới bắt đầu từ hôm nay.
“I follow each class rule carefully.”
Tôi cẩn thận tuân theo từng nội quy lớp học.
“This class rule keeps discussion polite.”
Nội quy lớp học này giữ cho thảo luận lịch sự.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →