Nghĩa · Meaning
sâu
Cách dùng · Usage
Deep được chọn khi muốn nói độ sâu thật hoặc mức độ mạnh, nghiêm túc của cảm xúc hay ý tưởng. Ở công việc: deep analysis của dữ liệu. Ở học tập: a deep understanding of grammar. Đời thường: a deep pool hoặc deep sleep. Dễ nhầm với profound; profound trang trọng hơn, thiên về ý nghĩa lớn, còn deep dùng rộng hơn. Cụm tự nhiên: deep breath.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The ocean is very deep.”
Đại dương rất sâu.
“This lake is deeper than that one.”
Hồ này sâu hơn hồ kia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lake is→lake‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- that one→that‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Fish live in deep water.”
Cá sống ở vùng nước sâu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- live in→live‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →