deep

dip
deep1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sâu

Cách dùng · Usage

Deep được chọn khi muốn nói độ sâu thật hoặc mức độ mạnh, nghiêm túc của cảm xúc hay ý tưởng. Ở công việc: deep analysis của dữ liệu. Ở học tập: a deep understanding of grammar. Đời thường: a deep pool hoặc deep sleep. Dễ nhầm với profound; profound trang trọng hơn, thiên về ý nghĩa lớn, còn deep dùng rộng hơn. Cụm tự nhiên: deep breath.

Sắc thái · Nuance

“Deep” dùng cho khoảng cách lớn từ bề mặt xuống đáy, như “The lake is deep”, và còn chỉ vị trí sâu bên trong trong “deep in the forest”. Với giọng nói, “a deep voice” nghĩa là giọng trầm, không phải giọng phát ra từ nơi sâu. “Profound” trang trọng hơn và thường dành cho tư tưởng hoặc ảnh hưởng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “The pool has five meters deep” là sai; nên dùng “The pool is five meters deep”. Cũng cần phân biệt tính từ “deep” với danh từ “depth”: “The water is deep”, không phải “The water is depth”. Do tiếng Việt không bắt buộc biến đổi từ loại rõ như tiếng Anh, hai dạng này dễ bị dùng lẫn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

shallowTrái nghĩa với deep, chỉ độ sâu nông.
lowNói vị trí hoặc chiều cao thấp, không phải độ sâu.
thickChỉ bề dày của vật như sách hay tường, không phải độ sâu nước.
profoundTrang trọng, nói ý nghĩ hoặc lời nói sâu sắc.
deepNói độ sâu thật hoặc nghĩa rộng dễ dùng trong đời sống.

Câu ví dụ · Examples

💡 describe

“The ocean is very deep.”

Đại dương rất sâu.

💡 compare

“This lake is deeper than that one.”

Hồ này sâu hơn hồ kia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lake is→lake‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • that one→that‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

“Fish live in deep water.”

Cá sống ở vùng nước sâu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • live in→live‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

deep waternước sâu
deep holehố sâu
deep sleepgiấc ngủ sâu
deep bluexanh lam đậm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1