desk label

desk ˈleɪ.bəl
dehsk·LAY·buhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhãn tên dán trên bàn

Cách dùng · Usage

Desk label là nhãn nhỏ trên bàn cho biết tên, nhóm, số chỗ hoặc vai trò của người ngồi đó. Ở công việc: nhãn tên trong hội thảo; học tập: bàn thi có mã học sinh; đời thường: bàn tiệc cưới ghi tên khách. Dễ nhầm với name tag: name tag đeo trên người, desk label đặt hoặc dán trên bàn. Cụm hay dùng: read the desk label, put a desk label on each table.

Sắc thái · Nuance

“Nhãn tên dán trên bàn” nghe như mọi loại nhãn trên mặt bàn. Desk label nhấn vào miếng ghi tên, số, nhóm hoặc thông tin để nhận chỗ ngồi; dùng trong lớp học, sự kiện, giọng đơn giản và thực tế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “dán nhãn lên bàn”, người học có thể viết “stick name on desk.” Cụm tự nhiên là “put on a desk label,” “attach a desk label,” hoặc “put a name label on the desk.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

name tagTên gọi mạnh về thẻ tên gắn lên người hoặc đồ vật.
desk tagThân mật hơn, thường gợi thẻ tên trên bàn học sinh nhỏ tuổi.
labelTừ rất rộng cho nhãn dán hoặc nhãn hiển thị trên nhiều thứ.
desk labelNêu rõ nhãn đó thuộc về hoặc được gắn trên bàn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Read the desk label before you sit.

Hãy đọc nhãn trên bàn trước khi bạn ngồi.

📊 presentation

The desk label shows the group name.

Nhãn trên bàn cho biết tên nhóm.

💡 email

Please print a desk label.

Vui lòng in một nhãn dán bàn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put on a desk labeldán nhãn lên bàn
student desk labelnhãn bàn học sinh
desk label templatemẫu nhãn bàn
remove the desk labelgỡ nhãn khỏi bàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1