desk copy

desk ˈkɑː.pi
dehsk·KAH·pee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sách mẫu cho giáo viên

Sắc thái · Nuance

“Sách mẫu cho giáo viên” dễ khiến người Việt nghĩ là sách mẫu chung để xem thử. Desk copy thường là bản sách nhà xuất bản gửi riêng cho giảng viên đang dạy môn đó, sắc thái học thuật và hơi hành chính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “borrow a desk copy from publisher” vì mượn/gửi đều dịch linh hoạt trong tiếng Việt. Với nhà xuất bản, dùng “request a desk copy” hoặc “receive a desk copy from the publisher.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

exam copySách gửi cho giáo viên xem xét trước khi chọn dùng.
desk copyBản sách giáo viên dùng vì sách đó đang hoặc sẽ được dùng trong lớp.
teacher’s editionBản dành cho giáo viên có đáp án, hướng dẫn hoặc lời giải.
complimentary copyBản được tặng miễn phí, không nhất thiết gắn với mục đích dạy học.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

May I request a desk copy?

Tôi có thể xin một cuốn sách mẫu không?

🤝 interview

I used a desk copy in the classroom.

Tôi đã dùng sách mẫu trong lớp học.

📊 presentation

The desk copy shows the same page.

Cuốn sách mẫu hiển thị cùng một trang.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

request a desk copyxin bản cho giảng viên
desk copy of a textbookbản giáo viên của giáo trình
instructor desk copybản dành cho giảng viên
free desk copybản giáo viên miễn phí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1