desk number

desk ˈnʌm.bɚ
dehsk·NUHM·ber3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

số bàn

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng desk number khi cần nhận diện đúng bàn trong phòng học, văn phòng, kỳ thi hoặc hội thảo. Ở công ty, bạn kiểm tra desk number để ngồi đúng chỗ họp; khi học, giáo viên ghi số bàn cho bài kiểm tra; đời thường, khu coworking có thể cấp số bàn. Dễ nhầm với table number: table thường là bàn ăn hoặc bàn trong nhà hàng. Cụm hay gặp: check your desk number.

Sắc thái · Nuance

“Số bàn” có thể làm người Việt liên tưởng bàn ăn ở nhà hàng. Desk number trong lớp là mã hoặc số được gán cho chỗ ngồi/bàn học để điểm danh, chia nhóm hay sắp xếp; giọng trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bàn số 5”, người học dễ viết “desk 5 number” hoặc “number desk 5.” Trật tự đúng là “desk number 5,” “your desk number,” hoặc “an assigned desk number.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

seat numberSố chỗ ngồi trong rạp, máy bay hoặc phòng thi, không cần có bàn.
room numberSố của phòng học hoặc căn phòng, khác hẳn số bàn.
student IDMã định danh chính thức của học sinh, không phải số vị trí.
desk numberSố giúp tìm đúng bàn hoặc vị trí bàn cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Check your desk number on the list.

Hãy kiểm tra số bàn của bạn trong danh sách.

📊 presentation

The desk number is on the slide.

Số bàn nằm trên slide.

💡 email

I emailed your desk number.

Tôi đã gửi email số bàn của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

find your desk numbertìm số bàn của bạn
write the desk numberviết số bàn
desk number labelnhãn số bàn
assigned desk numbersố bàn được chỉ định
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1